Tử Vi

Tử vi chủ nhật ngày 25/10/2015. Âm lịch: Ngày 13 (Giáp Tuất) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Thìn - Canh Thìn - Canh Tuất Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - N

Tử vi thứ bảy ngày 24/10/2015. Âm lịch: Ngày 12 (Quý Dậu) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Ðinh Mão - Tân Mão - Đinh Dậu Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm N

Tử vi thứ sáu ngày 23/10/2015. Âm lịch: Ngày 11 (Nhâm Thân) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Bính Dần - Canh Dần - Bính Thân Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ

Tử vi thứ năm ngày 22/10/2015. Âm lịch: Ngày 10 (Tân Mùi) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Quý sửu - Đinh Sửu - Ất Dậu - Ất Mão Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nh

Tử vi thứ tư ngày 21/10/2015. Âm lịch: Ngày 9 (Canh Ngọ) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Tý - Bính Tý - Giáp Thân - Giáp Dần Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - N

Tử vi thứ ba ngày 20/10/2015. Âm lịch: Ngày 8 (Kỷ Tỵ) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Tân Hợi - Đinh Hợi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý Giờ ho

Tử vi thứ hai ngày 19/10/2015. Âm lịch: Ngày 7 (Mậu Thìn) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Canh Tuất - Bính Tuất Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý Gi

Tử vi chủ nhật ngày 18/10/2015. Âm lịch: Ngày 6 (Đinh Mão) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Ất Dậu - Quý Dậu - Quý Tỵ - Quý Hợi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm

Tử vi thứ bảy ngày 17/10/2015. Âm lịch: Ngày 5 (Bính Dần) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Giáp Thân - Nhâm Thân - Nhâm Tuất - Nhâm Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn

Tử vi thứ sáu ngày 16/10/2015. Âm lịch: Ngày 4 (Ất Sửu) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Mùi - Quý Mùi - Tân Mão - Tân Dậu Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm

Tử vi thứ năm ngày 15/10/2015. Âm lịch: Ngày 3 (Giáp Tý) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Ngọ - Nhâm Ngọ - Canh Dần - Canh Thân Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn -

Tử vi thứ tư ngày 14/10/2015. Âm lịch: Ngày 2 (Quý Hợi) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Ðinh Tỵ - Ất Tỵ - Đinh Mão - Đinh Dậu Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm

Tử vi thứ ba ngày 13/10/2015. Âm lịch: Ngày 1 (Nhâm Tuất) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Bính Thìn - Giáp Thìn - Bính Thân - Bính Dần Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn

Tử vi thứ hai ngày 12/10/2015. Âm lịch: Ngày 30 (Tân Dậu) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Quý Mão - Kỷ Mão - Ất Sửu - Ất Mùi Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân

Tử vi chủ nhật ngày 11/10/2015. Âm lịch: Ngày 29 (Canh Thân) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Dần - Mậu Dần - Giáp Tý - Giáp Ngọ Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tâ

Tử vi thứ bảy ngày 10/10/2015. Âm lịch: Ngày 28 (Kỷ Mùi) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Ðinh Sửu - Ất Sửu Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng đạ