Sinh năm Tân Tỵ 2001 mệnh gì, hợp tuổi nào?

Xem mệnh theo tuổi là tiện ích giúp gia chủ tra cứu một cách nhanh chóng dễ dàng tuổi, năm sinh của mình thuộc mệnh gì?, cung gì và các thông tin chi tiết. Khi xem tiện ích xem mệnh theo tuổi gia chủ cũng có thể xem được các thông tin về tuổi hợp khắc với gia chủ, xem tuổi hợp kết hôn, xem phong thủy tuổi gia chủ, ngũ hành tương sinh, tương khắc và các thông tin khác.

Nam nữ sinh năm 2001 nhưng chưa biết mệnh gì, thuộc cung nào, hợp với tuổi nào?. Hay bản mệnh hợp với những màu gì, hợp hướng nào, năm tốt cưới gả, và nên sinh con năm nào?. Dưới đây là thông tin chi tiết thông tin cho những người nào sinh năm 2001.

Hướng dẫn xem mệnh theo tuổi cho gia chủ

– Nhập năm sinh bạn muốn xem cung mệnh (Âm lịch).
– Nhấn nút Xem mệnh để xem chi tiết mệnh và các thông tin chi tiết tử vi của gia chủ sinh các năm khác.

Năm sinh

Luận giải nam nữ sinh năm 2001 mệnh gì?, tuổi con gì?, hợp khắc tuổi nào?

Trong tử vi để xem được về phần xung khắc, kết hôn, kết hôn… đầu tiên chúng ta phải xác định được Mệnh, Thiên can, Địa Chi, Cung mệnh và Thiên mệnh dựa vào năm sinh và giới tính của Gia chủ. Dưới đây là thông tin tử vi cơ bản của nam và nữ sinh năm 2001 để gia chủ xem chi tiết.

Thông tin chung gia chủ nam, nữ sinh năm 2001

➪ Năm sinh: 2001
➪ Tuổi con: Rắn
➪ Năm sinh âm lịch: Tân Tỵ
➪ Mệnh: KimBạch Lạp Kim

Thông tin chi tiết gia chủ nam, nữ tuổi Tân Tỵ 2001

Nam sinh năm 2001 Tân Tỵ

– Mệnh: Kim
– Cung mệnh: Cấn thuộc Tây tứ trạch
– Niên mệnh năm (hành): Thổ
– Màu sắc hợp: màu trắng, màu xám, màu bạc, màu ghi thuộc hành Kim (màu tương sinh tốt) hoặc màu màu nâu, vàng, cam thuộc hành Thổ (màu cùng hành tốt).
– Màu sắc không hợp: màu xanh biển sẫm, màu đen thuộc hành Thủy (màu tương khắc xấu).
– Số hợp với mệnh: 2, 9, 5, 8
– Số khắc với mệnh: 3, 4
– Hướng tốt: Hướng Sinh khí: Tây Nam; Hướng Thiên y: Tây Bắc; Hướng Diên niên: Tây; Hướng Phục vị: Đông Bắc;
– Hướng xấu:Hướng Tuyệt mệnh: Đông Nam; Hướng Ngũ quỷ: Bắc; Hướng Lục sát: Đông; Hướng Hoạ hại: Nam;
– Danh sách nữ hợp tuổi nam sinh năm 2001:

Năm sinhMệnhThiên canĐịa chiCung mệnhNiên mệnh năm sinhĐiểm
1982Bạch Lạp KimĐại Hải Thủy => Tương sinhTân – Nhâm => BìnhTỵ – Tuất => BìnhCấn – Càn => Thiên y (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh8
1991Bạch Lạp KimLộ Bàng Thổ => Tương sinhTân – Tân => BìnhTỵ – Mùi => BìnhCấn – Càn => Thiên y (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh8
1996Bạch Lạp KimGiang Hạ Thủy => Tương sinhTân – Bính => Tương sinhTỵ – Tý => BìnhCấn – Khôn => Sinh khí (tốt)Thổ – Thổ => Bình8
2001Bạch Lạp KimBạch Lạp Kim => BìnhTân – Tân => BìnhTỵ – Tỵ => Tam hợpCấn – Đoài => Diên niên (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh8
1983Bạch Lạp KimĐại Hải Thủy => Tương sinhTân – Quý => BìnhTỵ – Hợi => Lục xungCấn – Đoài => Diên niên (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh7
1990Bạch Lạp KimLộ Bàng Thổ => Tương sinhTân – Canh => BìnhTỵ – Ngọ => BìnhCấn – Cấn => Phục vị (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
1993Bạch Lạp KimKiếm Phong Kim => BìnhTân – Quý => BìnhTỵ – Dậu => Tam hợpCấn – Cấn => Phục vị (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
1999Bạch Lạp KimThành Đầu Thổ => Tương sinhTân – Kỷ => BìnhTỵ – Mão => BìnhCấn – Cấn => Phục vị (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
2000Bạch Lạp KimBạch Lạp Kim => BìnhTân – Canh => BìnhTỵ – Thìn => BìnhCấn – Càn => Thiên y (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh7
2005Bạch Lạp KimTuyền Trung Thủy => Tương sinhTân – Ất => Tương khắcTỵ – Dậu => Tam hợpCấn – Khôn => Sinh khí (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
2009Bạch Lạp KimTích Lịch Hỏa => Tương khắcTân – Kỷ => BìnhTỵ – Sửu => Tam hợpCấn – Càn => Thiên y (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh7

Nữ sinh năm 2001 Tân Tỵ

– Mệnh: Kim
– Cung mệnh: Đoài thuộc Tây tứ trạch
– Niên mệnh năm (hành): Kim
– Màu sắc hợp: màu xanh biển sẫm, màu đen thuộc hành Thủy (màu tương sinh tốt) hoặc màu màu trắng, màu xám, màu bạc, màu ghi thuộc hành Kim (màu cùng hành tốt).
– Màu sắc không hợp: màu xanh, màu lục, màu xanh rêu, màu xanh lá thuộc hành Mộc (màu tương khắc xấu).
– Số hợp với mệnh: 6, 8, 2, 5, 7
– Số khắc với mệnh: 9
– Hướng tốt: Hướng Sinh khí: Tây Bắc; Hướng Thiên y: Tây Nam; Hướng Diên niên: Đông Bắc; Hướng Phục vị: Tây;
– Hướng xấu:Hướng Tuyệt mệnh: Đông; Hướng Ngũ quỷ: Nam; Hướng Lục sát: Đông Nam; Hướng Hoạ hại: Bắc;

Danh sách nam hợp tuổi nữ sinh năm 2001:

Năm sinhMệnhThiên canĐịa chiCung mệnhNiên mệnh năm sinhĐiểm
2013Bạch Lạp KimTrường Lưu Thủy => Tương sinhTân – Quý => BìnhTỵ – Tỵ => Tam hợpĐoài – Khôn => Thiên y (tốt)Kim – Thổ => Tương sinh9
2001Bạch Lạp KimBạch Lạp Kim => BìnhTân – Tân => BìnhTỵ – Tỵ => Tam hợpĐoài – Cấn => Diên niên (tốt)Kim – Thổ => Tương sinh8
1983Bạch Lạp KimĐại Hải Thủy => Tương sinhTân – Quý => BìnhTỵ – Hợi => Lục xungĐoài – Cấn => Diên niên (tốt)Kim – Thổ => Tương sinh7
1989Bạch Lạp KimĐại Lâm Mộc => Tương khắcTân – Kỷ => BìnhTỵ – Tỵ => Tam hợpĐoài – Khôn => Thiên y (tốt)Kim – Thổ => Tương sinh7
1993Bạch Lạp KimKiếm Phong Kim => BìnhTân – Quý => BìnhTỵ – Dậu => Tam hợpĐoài – Đoài => Phục vị (tốt)Kim – Kim => Bình7
1998Bạch Lạp KimThành Đầu Thổ => Tương sinhTân – Mậu => BìnhTỵ – Dần => Lục hạiĐoài – Khôn => Thiên y (tốt)Kim – Thổ => Tương sinh7
2004Bạch Lạp KimTuyền Trung Thủy => Tương sinhTân – Giáp => BìnhTỵ – Thân => Tam hìnhĐoài – Khôn => Thiên y (tốt)Kim – Thổ => Tương sinh7
2012Bạch Lạp KimTrường Lưu Thủy => Tương sinhTân – Nhâm => BìnhTỵ – Thìn => BìnhĐoài – Càn => Sinh khí (tốt)Kim – Kim => Bình7

Loading...