Sinh năm Đinh Tỵ 1977 mệnh gì, hợp tuổi nào?

Chia sẻ ngay

Xem mệnh theo tuổi là tiện ích giúp gia chủ tra cứu một cách nhanh chóng dễ dàng tuổi, năm sinh của mình thuộc mệnh gì?, cung gì và các thông tin chi tiết. Khi xem tiện ích xem mệnh theo tuổi gia chủ cũng có thể xem được các thông tin về tuổi hợp khắc với gia chủ, xem tuổi hợp kết hôn, xem phong thủy tuổi gia chủ, ngũ hành tương sinh, tương khắc và các thông tin khác.

Nam nữ sinh năm 1977 nhưng chưa biết mệnh gì, thuộc cung nào, hợp với tuổi nào?. Hay bản mệnh hợp với những màu gì, hợp hướng nào, năm tốt cưới gả, và nên sinh con năm nào?. Dưới đây là thông tin chi tiết thông tin cho những người nào sinh năm 1977.

Luận giải nam nữ sinh năm 1977 mệnh gì?, tuổi con gì?, hợp khắc tuổi nào?

Trong tử vi để xem được về phần xung khắc, kết hôn, kết hôn… đầu tiên chúng ta phải xác định được Mệnh, Thiên can, Địa Chi, Cung mệnh và Thiên mệnh dựa vào năm sinh và giới tính của Gia chủ. Dưới đây là thông tin tử vi cơ bản của nam và nữ sinh năm 1977 để gia chủ xem chi tiết.

Thông tin chung gia chủ nam, nữ sinh năm 1977

➪ Năm sinh: 1977
➪ Tuổi con: Rắn
➪ Năm sinh âm lịch: Đinh Tỵ
➪ Mệnh: ThổSa Trung Thổ

Thông tin chi tiết gia chủ nam, nữ tuổi Đinh Tỵ 1977

Nam sinh năm 1977 Đinh Tỵ

– Mệnh: Thổ
– Cung mệnh: Khôn thuộc Tây tứ trạch
– Niên mệnh năm (hành): Thổ
– Màu sắc hợp: màu trắng, màu xám, màu bạc, màu ghi thuộc hành Kim (màu tương sinh tốt) hoặc màu màu nâu, vàng, cam thuộc hành Thổ (màu cùng hành tốt).
– Màu sắc không hợp: màu xanh biển sẫm, màu đen thuộc hành Thủy (màu tương khắc xấu).
– Số hợp với mệnh: 8, 9, 5, 2
– Số khắc với mệnh: 3, 4
– Hướng tốt: Hướng Sinh khí: Đông Bắc; Hướng Thiên y: Tây; Hướng Diên niên: Tây Bắc; Hướng Phục vị: Tây Nam;
– Hướng xấu:Hướng Tuyệt mệnh: Bắc; Hướng Ngũ quỷ: Đông Nam; Hướng Lục sát: Nam; Hướng Hoạ hại: Đông;
– Danh sách nữ hợp tuổi nam sinh năm 1977:

Năm sinhMệnhThiên canĐịa chiCung mệnhNiên mệnh năm sinhĐiểm
1965Sa Trung ThổPhú Đăng Hỏa => Tương sinhĐinh – Ất => BìnhTỵ – Tỵ => Tam hợpKhôn – Đoài => Thiên y (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh9
1957Sa Trung ThổSơn Hạ Hỏa => Tương sinhĐinh – Đinh => BìnhTỵ – Dậu => Tam hợpKhôn – Cấn => Sinh khí (tốt)Thổ – Thổ => Bình8
1964Sa Trung ThổPhú Đăng Hỏa => Tương sinhĐinh – Giáp => BìnhTỵ – Thìn => BìnhKhôn – Càn => Diên niên (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh8
1992Sa Trung ThổKiếm Phong Kim => Tương sinhĐinh – Nhâm => Tương sinhTỵ – Thân => Tam hìnhKhôn – Đoài => Thiên y (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh8
1969Sa Trung ThổĐại Dịch Thổ => BìnhĐinh – Kỷ => BìnhTỵ – Dậu => Tam hợpKhôn – Khôn => Phục vị (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
1978Sa Trung ThổThiện Thượng Hỏa => Tương sinhĐinh – Mậu => BìnhTỵ – Ngọ => BìnhKhôn – Khôn => Phục vị (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
1982Sa Trung ThổĐại Hải Thủy => Tương khắcĐinh – Nhâm => Tương sinhTỵ – Tuất => BìnhKhôn – Càn => Diên niên (tốt)Thổ – Kim => Tương sinh7
1984Sa Trung ThổHải Trung Kim => Tương sinhĐinh – Giáp => BìnhTỵ – Tý => BìnhKhôn – Cấn => Sinh khí (tốt)Thổ – Thổ => Bình7
1985Sa Trung ThổHải Trung Kim => Tương sinhĐinh – Ất => BìnhTỵ – Sửu => Tam hợpKhôn – Ly => Lục sát (không tốt)Thổ – Hỏa => Tương sinh7
1987Sa Trung ThổLộ Trung Hỏa => Tương sinhĐinh – Đinh => BìnhTỵ – Mão => BìnhKhôn – Khôn => Phục vị (tốt)Thổ – Thổ => Bình7

Nữ sinh năm 1977 Đinh Tỵ

– Mệnh: Thổ
– Cung mệnh: Khảm thuộc Đông tứ trạch
– Niên mệnh năm (hành): Thủy
– Màu sắc hợp: màu xanh, màu lục, màu xanh rêu, màu xanh lá thuộc hành Mộc (màu tương sinh tốt) hoặc màu màu xanh biển sẫm, màu đen thuộc hành Thủy (màu cùng hành tốt).
– Màu sắc không hợp: màu đỏ, màu tím, màu mận chín, màu hồng thuộc hành Hỏa (màu tương khắc xấu).
– Số hợp với mệnh: 4, 6, 7, 1
– Số khắc với mệnh: 8, 2, 5
– Hướng tốt: Hướng Sinh khí: Đông Nam; Hướng Thiên y: Đông; Hướng Diên niên: Nam; Hướng Phục vị: Bắc;
– Hướng xấu:Hướng Tuyệt mệnh: Tây Nam; Hướng Ngũ quỷ: Đông Bắc; Hướng Lục sát: Tây Bắc; Hướng Hoạ hại: Tây;

Danh sách nam hợp tuổi nữ sinh năm 1977:

Năm sinhMệnhThiên canĐịa chiCung mệnhNiên mệnh năm sinhĐiểm
1969Sa Trung ThổĐại Dịch Thổ => BìnhĐinh – Kỷ => BìnhTỵ – Dậu => Tam hợpKhảm – Tốn => Sinh khí (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh8
1970Sa Trung ThổThoa Xuyến Kim => Tương sinhĐinh – Canh => BìnhTỵ – Tuất => BìnhKhảm – Chấn => Thiên y (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh8
1978Sa Trung ThổThiện Thượng Hỏa => Tương sinhĐinh – Mậu => BìnhTỵ – Ngọ => BìnhKhảm – Tốn => Sinh khí (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh8
1979Sa Trung ThổThiện Thượng Hỏa => Tương sinhĐinh – Kỷ => BìnhTỵ – Mùi => BìnhKhảm – Chấn => Thiên y (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh8
1987Sa Trung ThổLộ Trung Hỏa => Tương sinhĐinh – Đinh => BìnhTỵ – Mão => BìnhKhảm – Tốn => Sinh khí (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh8
1957Sa Trung ThổSơn Hạ Hỏa => Tương sinhĐinh – Đinh => BìnhTỵ – Dậu => Tam hợpKhảm – Đoài => Hoạ hại (không tốt)Thủy – Kim => Tương sinh7
1960Sa Trung ThổBích Thượng Thổ => BìnhĐinh – Canh => BìnhTỵ – Tý => BìnhKhảm – Tốn => Sinh khí (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh7
1961Sa Trung ThổBích Thượng Thổ => BìnhĐinh – Tân => Tương khắcTỵ – Sửu => Tam hợpKhảm – Chấn => Thiên y (tốt)Thủy – Mộc => Tương sinh7
1985Sa Trung ThổHải Trung Kim => Tương sinhĐinh – Ất => BìnhTỵ – Sửu => Tam hợpKhảm – Càn => Lục sát (không tốt)Thủy – Kim => Tương sinh7

Loading...