Tử Vi

Tử vi thứ năm ngày 24/9/2015. Âm lịch: Ngày 12 (Quý Mão) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Tân Dậu - Đinh Dậu - Đinh Mão Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu

Tử vi thứ tư ngày 23/9/2015. Âm lịch: Ngày 11 (Nhâm Dần) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Canh Thân - Bính Thân - Bính Dần Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - T

Tử vi thứ ba ngày 22/9/2015. Âm lịch: Ngày 10 (Tân Sửu) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Quý Mùi - Đinh Mùi - Ất Dậu - Ất Mão Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - T

Tử vi thứ hai ngày 21/9/2015. Âm lịch: Ngày 9 (Canh Tý) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Ngọ - Bính Ngọ - Giáp Thân - Giáp Dần Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân

Tử vi chủ nhật ngày 20/9/2015. Âm lịch: Ngày 8 (Kỷ Hợi) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Tân Tỵ - Đinh Tỵ. Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng đạo:

Tử vi thứ bảy ngày 19/9/2015. Âm lịch: Ngày 7 (Mậu Tuất) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Canh Thìn - Bính Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoà

Tử vi thứ sáu ngày 18/9/2015. Âm lịch: Ngày 6 (Đinh Dậu) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Ất Mão - Quý Mão Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng đạo:

Tử vi thứ năm ngày 17/9/2015. Âm lịch: Ngày 5 (Bính Thân) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Giáp Dần - Nhâm Thân - Nhâm Tuất - Nhâm Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão -

Tử vi thứ tư ngày 16/9/2015. Âm lịch: Ngày 4 (Ất Mùi) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Sửu - Quý Sửu - Tân Mão - Tân Dậu Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân

Tử vi thứ ba ngày 15/9/2015. Âm lịch: Ngày 3 (Giáp Ngọ) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Tý - Nhâm Tý - Canh Dần - Nhâm Dần Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi

Tử vi thứ hai ngày 14/9/2015. Âm lịch: Ngày 2 (Quý Tỵ) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Ðinh Hợi - Ất Hợi - Đinh Mão Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ

Tử vi chủ nhật ngày 13/9/2015. Âm lịch: Ngày 1 (Nhâm Thìn) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Bính Tuất - Giáp Tuất - Bính Dần Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tâ

Tử vi thứ bảy ngày 12/9/2015. Âm lịch: Ngày 30 (Tân Mão) tháng 7 (Giáp Thân) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Quý Dậu - Kỷ Dậu - Ất Sửu - Ất Mùi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Dần - Bính Dần - Canh N

Tử vi thứ sáu ngày 11/9/2015. Âm lịch: Ngày 29 (Canh Dần) tháng 7 (Giáp Thân) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Thân - Mậu Thân - Giáp Tý - Giáp Ngọ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Dần - Bính Dần -

Tử vi thứ năm ngày 10/9/2015. Âm lịch: Ngày 28 (Kỷ Sửu) tháng 7 (Giáp Thân) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Ðinh Mùi - Ất Mùi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Dần - Bính Dần - Canh Ngọ - Canh Tý Giờ ho

Tử vi thứ tư ngày 9/9/2015. Âm lịch: Ngày 27 (Mậu Tý) tháng 7 (Giáp Thân) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Bạch lộ Can chi khắc ngày (xấu): Bính Ngọ - Giáp Ngọ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Dần - Bính Dần - Canh Ngọ - Canh Tý Giờ hoàng