Tử Vi

Tử vi thứ sáu ngày 9/10/2015. Âm lịch: Ngày 27 (Mậu Ngọ) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Bính Tý - Giáp Tý Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng đ

Tử vi thứ năm ngày 8/10/2015. Âm lịch: Ngày 26 (Đinh Tỵ) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Hàn lộ Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Hợi - Quý Hợi Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng đạo:

Tử vi thứ tư ngày 7/10/2015. Âm lịch: Ngày 25 (Bính Thìn) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Tuất - Nhâm Tuất - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân

Tử vi thứ ba ngày 6/10/2015. Âm lịch: Ngày 24 (Ất Mão) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Dậu - Đinh Dậu - Tân Mùi - Tân Sửu Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tâ

Tử vi thứ hai ngày 5/10/2015. Âm lịch: Ngày 23 (Giáp Dần) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Thân - Bính Thân - Canh Ngọ - Canh Tý Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - T

Tử vi chủ nhật ngày 4/10/2015. Âm lịch: Ngày 22 (Quý Sửu) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Ất Mùi - Tân Mùi - Đinh Hợi - Đinh Tỵ Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi

Tử vi thứ bảy ngày 3/10/2015. Âm lịch: Ngày 21 (Nhâm Tý) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Giáp Ngọ - Canh Ngọ - Bính Tuất - Bính Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - T

Tử vi thứ sáu ngày 2/10/2015. Âm lịch: Ngày 20 (Tân Hợi) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Ất Tỵ - Kỷ Tỵ - Ất Hợi Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoà

Tử vi thứ năm ngày 1/10/2015. Âm lịch: Ngày 19 (Canh Tuất) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Giáp Thìn - Mậu Thìn - Giáp Tuất Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - T

Tử vi thứ tư ngày 30/9/2015. Âm lịch: Ngày 18 (Kỷ Dậu) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Tân Mão - Ất Mão Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng đạo:

Tử vi thứ ba ngày 29/9/2015. Âm lịch: Ngày 17 (Mậu Thân) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Canh Dần - Giáp Dần Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ ho

Tử vi thứ hai ngày 28/9/2015. Âm lịch: Ngày 16 (Đinh Mùi) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Sửu - Tân Sửu Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàng

Tử vi chủ nhật ngày 27/9/2015. Âm lịch: Ngày 15 (Bính Ngọ) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Tý - Canh Tý Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ hoàn

Tử vi thứ bảy ngày 26/9/2015. Âm lịch: Ngày 14 (Ất Tỵ) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Quý Hợi - Tân Hợi - Tân Tỵ Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Giờ h

Tử vi thứ sáu ngày 25/9/2015. Âm lịch: Ngày 13 (Giáp Thìn) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Tuất - Canh Tuất - Canh Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi -

Tử vi thứ năm ngày 24/9/2015. Âm lịch: Ngày 12 (Quý Mão) tháng 8 (Ất Dậu) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Thu phân Can chi khắc ngày (xấu): Tân Dậu - Đinh Dậu - Đinh Mão Can chi khắc tháng (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu