Tử Vi

Tử vi thứ ba ngày 10/11/2015. Âm lịch: Ngày 29 (Canh Dần) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Lập đông Can chi khắc ngày (xấu): Nhâm Thân - Mậu Thân - Giáp Tý - Giáp Ngọ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn -

Tử vi thứ hai ngày 9/11/2015. Âm lịch: Ngày 28 (Kỷ Sửu) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Lập đông Can chi khắc ngày (xấu): Ðinh Mùi - Ất Mùi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý Gi

Tử vi chủ nhật ngày 8/11/2015. Âm lịch: Ngày 27 (Mậu Tý) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Lập đông Can chi khắc ngày (xấu): Bính Ngọ - Giáp Ngọ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý G

Tử vi thứ bảy ngày 7/11/2015. Âm lịch: Ngày 26 (Đinh Hợi) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Tỵ - Quý Tỵ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý G

Tử vi thứ sáu ngày 6/11/2015. Âm lịch: Ngày 25 (Bính Tuất) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Th

Tử vi thứ năm ngày 5/11/2015. Âm lịch: Ngày 24 (Ất Dậu) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Kỷ Mão - Đinh Mão - Tân Mùi - Tân Sửu Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn -

Tử vi thứ tư ngày 4/11/2015. Âm lịch: Ngày 23 (Giáp Thân) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Mậu Dần - Bính Dần - Canh Ngọ - Canh Tý Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn

Tử vi thứ ba ngày 3/11/2015. Âm lịch: Ngày 22 (Quý Mùi) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Ất Sửu - Tân Sửu - Đinh Hợi - Đinh Tỵ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn

Tử vi thứ hai ngày 2/11/2015. Âm lịch: Ngày 21 (Nhâm Ngọ) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Giáp Tý - Canh Tý - Bính Tuất - Bính Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm T

Tử vi chủ nhật ngày 1/11/2015. Âm lịch: Ngày 20 (Tân Tỵ) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Ất Hợi - Kỷ Hợi - Ất Tỵ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - N

Tử vi thứ bảy ngày 31/10/2015. Âm lịch: Ngày 19 (Canh Thìn) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tốc hỷ, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Giáp Tuất - Mậu Tuất - Giáp Thìn Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâ

Tử vi thứ sáu ngày 30/10/2015. Âm lịch: Ngày 18 (Kỷ Mão) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Lưu tiên, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Tân Dậu - Ất Dậu Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý G

Tử vi thứ năm ngày 29/10/2015. Âm lịch: Ngày 17 (Mậu Dần) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Đại an, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Canh Thân - Giáp Thân Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm

Tử vi thứ tư ngày 28/10/2015. Âm lịch: Ngày 16 (Đinh Sửu) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Không vong, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Tân Mùi - Kỷ Mùi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm T

Tử vi thứ ba ngày 27/10/2015. Âm lịch: Ngày 15 (Bính Tý) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Tiểu các, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Canh Ngọ - Mậu Ngọ Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ - Nhâm Tý

Tử vi thứ hai ngày 26/10/2015. Âm lịch: Ngày 14 (Ất Hợi) tháng 9 (Bính Tuất) năm 2015 (Ất Mùi). Lục Diệu : Xích khấu, Tiết khí: Sương giáng Can chi khắc ngày (xấu): Quý Tỵ - Tân Tỵ - Tân Hợi Can chi khắc tháng (xấu): Mậu Thìn - Nhâm Thìn - Nhâm Ngọ -